Nghĩa của từ "double take" trong tiếng Việt
"double take" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
double take
US /ˈdʌb.əl teɪk/
UK /ˈdʌb.əl teɪk/
Danh từ
nhìn lại lần nữa, phản ứng chậm
a second look or delayed reaction to something unexpected or surprising, often after an initial glance
Ví dụ:
•
I did a double take when I saw my old teacher working at the coffee shop.
Tôi đã nhìn lại lần nữa khi thấy giáo viên cũ của mình làm việc ở quán cà phê.
•
Her new haircut made me do a double take.
Kiểu tóc mới của cô ấy khiến tôi phải nhìn lại lần nữa.
Từ liên quan: